槐國蟻 huái guó yǐ · hòe quốc nghĩ Hán Việt: hòe quốc nghĩ · Pinyin: huái guó yǐ Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 國 (quốc) + 蟻 (nghĩ)Pinyinhuái guó yǐHán Việthòe quốc nghĩCấu tạo槐 + 國 + 蟻 · hòe + quốc + nghĩ nghĩa thành phần: hòe + quốc + nghĩ