槐坎鄉 huái kǎn xiāng · hòe khảm hương Hán Việt: hòe khảm hương · Pinyin: huái kǎn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 坎 (khảm) + 鄉 (hương)Pinyinhuái kǎn xiāngHán Việthòe khảm hươngCấu tạo槐 + 坎 + 鄉 · hòe + khảm + hương nghĩa thành phần: hòe + khảm + hương