槐安國 huái ān guó · hòe an quốc Hán Việt: hòe an quốc · Pinyin: huái ān guó Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 安 (an) + 國 (quốc)Pinyinhuái ān guóHán Việthòe an quốcCấu tạo槐 + 安 + 國 · hòe + an + quốc nghĩa thành phần: hòe + an + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.唐李公佐《南柯太守传》中的虚构之国。