槐安夢 huái ān mèng · hòe an mộng Hán Việt: hòe an mộng · Pinyin: huái ān mèng Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 安 (an) + 夢 (mộng)Pinyinhuái ān mèngHán Việthòe an mộngCấu tạo槐 + 安 + 夢 · hòe + an + mộng nghĩa thành phần: hòe + an + mộng