槐根鹼 hòe căn dảm Hán Việt: hòe căn dảm Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 根 (căn) + 鹼 (dảm)Hán Việthòe căn dảmCấu tạo槐 + 根 + 鹼 · hòe + căn + dảm nghĩa thành phần: hòe + căn + dảm Nghĩa EngCihui sophocarpine