槐膠彈子 huái jiāo dàn zǐ · hòe giao đạn tử Hán Việt: hòe giao đạn tử · Pinyin: huái jiāo dàn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 膠 (giao) + 彈 (đạn) + 子 (tử)Pinyinhuái jiāo dàn zǐHán Việthòe giao đạn tửCấu tạo槐 + 膠 + 彈 + 子 · hòe + giao + đạn + tử nghĩa thành phần: hòe + giao + đạn + tử