槐芽餅 huái yá bǐng · hòe nha bính Hán Việt: hòe nha bính · Pinyin: huái yá bǐng Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 芽 (nha) + 餅 (bính)Pinyinhuái yá bǐngHán Việthòe nha bínhCấu tạo槐 + 芽 + 餅 · hòe + nha + bính nghĩa thành phần: hòe + nha + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即槐叶冷淘。Tân Hoa Tự Điển 1.即槐叶冷淘。