槓刀布

cống đao bố

Hán Việt: cống đao bố

Tổng quan

Cấu tạo: (cống) + (đao) + (bố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 理髮匠臨時磨刀所用的粗布條,稱為「槓刀布」。