槥車相望 huì chē xiāng wàng · tuệ xa tương vọng Hán Việt: tuệ xa tương vọng · Pinyin: huì chē xiāng wàng Tổng quan Cấu tạo: 槥 (tuệ) + 車 (xa) + 相 (tương) + 望 (vọng)Pinyinhuì chē xiāng wàngHán Việttuệ xa tương vọngCấu tạo槥 + 車 + 相 + 望 · tuệ + xa + tương + vọng nghĩa thành phần: tuệ + xa + tương + vọng