槭樹的 túc thụ đích Hán Việt: túc thụ đích Tổng quan Cấu tạo: 槭 (túc) + 樹 (thụ) + 的 (đích)Hán Việttúc thụ đíchCấu tạo槭 + 樹 + 的 · túc + thụ + đích nghĩa thành phần: túc + thụ + đích Nghĩa EngCihui aceric