槲寄生素 hộc kí sanh tố Hán Việt: hộc kí sanh tố Tổng quan Cấu tạo: 槲 (hộc) + 寄 (kí) + 生 (sanh) + 素 (tố)Hán Việthộc kí sanh tốTừ loạidanhCấu tạo槲 + 寄 + 生 + 素 · hộc + kí + sanh + tố nghĩa thành phần: hộc + kí + sanh + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 viscinMainlandKaggle Zh-Vi viscinEngCihui viscinTần suất từ viscin Từ liên quan Gần nghĩa槲寄生