槽子磚 tào tử chuyên Hán Việt: tào tử chuyên Tổng quan Cấu tạo: 槽 (tào) + 子 (tử) + 磚 (chuyên)Hán Việttào tử chuyênCấu tạo槽 + 子 + 磚 · tào + tử + chuyên nghĩa thành phần: tào + tử + chuyên Nghĩa EngCihui debiteuse