槽底溝 tào để câu Hán Việt: tào để câu Tổng quan Cấu tạo: 槽 (tào) + 底 (để) + 溝 (câu)Hán Việttào để câuCấu tạo槽 + 底 + 溝 · tào + để + câu nghĩa thành phần: tào + để + câu Nghĩa EngCihui subslot