樂不可言

lè bù kě yán nhạc bất khả ngôn

Hán Việt: nhạc bất khả ngôn · Pinyin: lè bù kě yán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (bất) + (khả) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 快樂到了極點,無法用語言來形容。《楚辭.屈原.大招》:「魂乎歸徠,樂不可言只。」《三俠五義》第三四回:「小二聞聽,樂不可言,連忙把那邊的小二叫了來。」