乐且不疲 lè qiě bù pí · nhạc thả bất bì Hán Việt: nhạc thả bất bì · Pinyin: lè qiě bù pí Tổng quan Cấu tạo: 乐 (nhạc) + 且 (thả) + 不 (bất) + 疲 (bì)Pinyinlè qiě bù píHán Việtnhạc thả bất bìCấu tạo乐 + 且 + 不 + 疲 · nhạc + thả + bất + bì nghĩa thành phần: nhạc + thả + bất + bì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「樂此不疲」。見「樂此不疲」條。