樂山愛水 lè shān ài shuǐ · nhạc san ái thủy Hán Việt: nhạc san ái thủy · Pinyin: lè shān ài shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 山 (san) + 愛 (ái) + 水 (thủy)Pinyinlè shān ài shuǐHán Việtnhạc san ái thủyCấu tạo樂 + 山 + 愛 + 水 · nhạc + san + ái + thủy nghĩa thành phần: nhạc + san + ái + thủy