樂山愛水

lè shān ài shuǐnhạc san ái thủy

Hán Việt: nhạc san ái thủy · Pinyin: lè shān ài shuǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

爱好山水风光。

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 山 (san) + 愛 (ái) + 水 (thủy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

樂山市 · 乐山乐水 · 樂山地區 · 樂山大彿 · 樂山大佛 · 樂山樂水