樂山樂水

yào shān yào shuǐ nhạc san nhạc thủy

Hán Việt: nhạc san nhạc thủy · Pinyin: yào shān yào shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (san) + (nhạc) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻各人性情動靜不同。語本《論語.雍也》:「知者樂水,仁者樂山。」《二程外書》卷七:「樂山樂水,氣類相合。」