樂平腔 lè píng qiāng · nhạc bình khang Hán Việt: nhạc bình khang · Pinyin: lè píng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 平 (bình) + 腔 (khang)Pinyinlè píng qiāngHán Việtnhạc bình khangCấu tạo樂 + 平 + 腔 · nhạc + bình + khang nghĩa thành phần: nhạc + bình + khang