樂府令 yuè fǔ lìng · nhạc phủ lệnh Hán Việt: nhạc phủ lệnh · Pinyin: yuè fǔ lìng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 府 (phủ) + 令 (lệnh)Pinyinyuè fǔ lìngHán Việtnhạc phủ lệnhCấu tạo樂 + 府 + 令 · nhạc + phủ + lệnh nghĩa thành phần: nhạc + phủ + lệnh