樂府詩

nhạc phủ thi

Hán Việt: nhạc phủ thi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (phủ) + (thi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 民間歌謠或可配樂歌唱的詩。參見「樂府」條。

Eng

  • Cihui 樂府詩 uèfǔshī n. folk-style ballads and poetry popular in the Han dynasty M:²shǒu