樂晶生 lè jìn āi shēng · nhạc tinh sanh Hán Việt: nhạc tinh sanh · Pinyin: lè jìn āi shēng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 晶 (tinh) + 生 (sanh)Pinyinlè jìn āi shēngHán Việtnhạc tinh sanhCấu tạo樂 + 晶 + 生 · nhạc + tinh + sanh nghĩa thành phần: nhạc + tinh + sanh