樂曲家 nhạc khúc gia Hán Việt: nhạc khúc gia Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 曲 (khúc) + 家 (gia)Hán Việtnhạc khúc giaCấu tạo樂 + 曲 + 家 · nhạc + khúc + gia nghĩa thành phần: nhạc + khúc + gia Nghĩa EngCihui 樂曲家 uèqǔjiā n. maestro M:ge/¹míng/²wèi