乐极灾生

lè jí zāi shēng nhạc cực tai sanh

Hán Việt: nhạc cực tai sanh · Pinyin: lè jí zāi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (cực) + (tai) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「樂極生悲」。見「樂極生悲」條。01.清.沈復《浮生六記.卷一.閨房記樂》:「芸已寒熱大作,余亦繼之,困頓兩旬。真所謂樂極災生,亦是白頭不終之兆。」