樂水樂山 yào shuǐ yào shān · nhạc thủy nhạc san Hán Việt: nhạc thủy nhạc san · Pinyin: yào shuǐ yào shān Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 水 (thủy) + 樂 (nhạc) + 山 (san)Pinyinyào shuǐ yào shānHán Việtnhạc thủy nhạc sanCấu tạo樂 + 水 + 樂 + 山 · nhạc + thủy + nhạc + san nghĩa thành phần: nhạc + thủy + nhạc + san