樂活族 lè huó zú · nhạc hoạt tộc Hán Việt: nhạc hoạt tộc · Pinyin: lè huó zú Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 活 (hoạt) + 族 (tộc)Pinyinlè huó zúHán Việtnhạc hoạt tộcCấu tạo樂 + 活 + 族 · nhạc + hoạt + tộc nghĩa thành phần: nhạc + hoạt + tộc