樂紋兒 nhạc văn nhi Hán Việt: nhạc văn nhi Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 紋 (văn) + 兒 (nhi)Hán Việtnhạc văn nhiCấu tạo樂 + 紋 + 兒 · nhạc + văn + nhi nghĩa thành phần: nhạc + văn + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 笑容、笑靨。如:「他不知為了什麼事,臉上一點樂紋兒也沒有。」EngCihui 樂紋兒 èwénr n. dimple