樂融融

nhạc dung dung

Hán Việt: nhạc dung dung

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (dung) + (dung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和樂融洽的樣子。語本《左傳.隱公元年》:「大隧之中,其樂也融融!」

Eng

  • Cihui 樂融融 èróngróng v.p. happy and harmonious

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乐陶陶