乐说无碍 nhạc thuyết vô ngại Hán Việt: nhạc thuyết vô ngại Tổng quan lạc thuyết vô ngại (術語)見四無礙解條。☸ Cấu tạo: 乐 (nhạc) + 说 (thuyết) + 无 (vô) + 碍 (ngại)Hán Việtnhạc thuyết vô ngạiCấu tạo乐 + 说 + 无 + 碍 · nhạc + thuyết + vô + ngại nghĩa thành phần: nhạc + thuyết + vô + ngại Nghĩa ViệtCihui lạc thuyết vô ngại (術語)見四無礙解條。☸