樂譜

yuè pǔ nhạc phổ

Hán Việt: nhạc phổ · Pinyin: yuè pǔ

Tổng quan

bản nhạc | phổ nhạc

Cấu tạo: (nhạc) + (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản nhạc | phổ nhạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用各種符號或文字記載的音譜。如文字譜、減字譜、工尺譜、五線譜、簡譜等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歌谱或器乐演奏用的谱子。有工尺谱﹑文字谱﹑略号谱﹑五线谱和简谱等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歌谱或器乐演奏用的谱子。有工尺谱﹑文字谱﹑略号谱﹑五线谱和简谱等。

Eng

  • CC-CEDICT a musical score|sheet music
  • Cihui a musical score; sheet music

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

曲谱