乐迟通行

nhạc trì thông hành

Hán Việt: nhạc trì thông hành

Tổng quan

lạc trì thông hạnh (術語)四通行之一。見通行條附錄。☸

Cấu tạo: (nhạc) + (trì) + (thông) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạc trì thông hạnh (術語)四通行之一。見通行條附錄。☸