樂靖宜 lè jìng yí · nhạc tĩnh nghi Hán Việt: nhạc tĩnh nghi · Pinyin: lè jìng yí Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 靖 (tĩnh) + 宜 (nghi)Pinyinlè jìng yíHán Việtnhạc tĩnh nghiCấu tạo樂 + 靖 + 宜 · nhạc + tĩnh + nghi nghĩa thành phần: nhạc + tĩnh + nghi