樂齡科技 nhạc linh khoa kĩ Hán Việt: nhạc linh khoa kĩ Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 齡 (linh) + 科 (khoa) + 技 (kĩ)Hán Việtnhạc linh khoa kĩCấu tạo樂 + 齡 + 科 + 技 · nhạc + linh + khoa + kĩ nghĩa thành phần: nhạc + linh + khoa + kĩ Nghĩa EngCihui gerontechnology