樊桃芝 fán táo zhī · phiền đào chi Hán Việt: phiền đào chi · Pinyin: fán táo zhī Tổng quan Cấu tạo: 樊 (phiền) + 桃 (đào) + 芝 (chi)Pinyinfán táo zhīHán Việtphiền đào chiCấu tạo樊 + 桃 + 芝 · phiền + đào + chi nghĩa thành phần: phiền + đào + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菌类植物的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.菌类植物的一种。