樓上妝 lóu shàng zhuāng · lâu thượng trang Hán Việt: lâu thượng trang · Pinyin: lóu shàng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 上 (thượng) + 妝 (trang)Pinyinlóu shàng zhuāngHán Việtlâu thượng trangCấu tạo樓 + 上 + 妝 · lâu + thượng + trang nghĩa thành phần: lâu + thượng + trang