樓下
lâu hạ
Hán Việt: lâu hạ · Pinyin: lóu xià
Tổng quan
tầng dưới
所處的樓層以下。相對於樓上而言。如:「你找錯了,樓下才是四樓。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dưới lầu
- Google Alex v6 tầng dưới
- VietPhrases dưới lầu
- Biên soạn p.w. downstairs
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 所處的樓層以下。相對於樓上而言。如:「你找錯了,樓下才是四樓。」
Mainland
- Kaggle Zh-Vi downstairs
Eng
- Cihui downstairs
Đức
- Handedict am unteren Geschoß (Etage, Stockwerk), unten am Gebäude, unten am Haus