樓台

lâu thai

Hán Việt: lâu thai

Tổng quan

ban công; sân phơi.; lầu; gác (thường dùng nhiều trong thơ ca, kịch nghệ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

①〈方〉凉台。②泛指楼(多用于诗词戏曲)近水~。

Cấu tạo: 楼 (lâu) + 台 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ban công

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

庐舍