楼台
lâu thai
Hán Việt: lâu thai
Tổng quan
1. ban công; sân phơi。涼台。 2. lầu; gác (thường dùng nhiều trong thơ ca, kịch nghệ)。泛指樓(多用於詩詞戲曲)。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. ban công; sân phơi。涼台。 2. lầu; gác (thường dùng nhiều trong thơ ca, kịch nghệ)。泛指樓(多用於詩詞戲曲)。