樓護智 lóu hù zhì · lâu hộ trí Hán Việt: lâu hộ trí · Pinyin: lóu hù zhì Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 護 (hộ) + 智 (trí)Pinyinlóu hù zhìHán Việtlâu hộ tríCấu tạo樓 + 護 + 智 · lâu + hộ + trí nghĩa thành phần: lâu + hộ + trí