標情奪趣 biāo qíng duó qù · tiêu tình đoạt thú Hán Việt: tiêu tình đoạt thú · Pinyin: biāo qíng duó qù Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 情 (tình) + 奪 (đoạt) + 趣 (thú)Pinyinbiāo qíng duó qùHán Việttiêu tình đoạt thúCấu tạo標 + 情 + 奪 + 趣 · tiêu + tình + đoạt + thú nghĩa thành phần: tiêu + tình + đoạt + thú