標準法 tiêu chuẩn pháp Hán Việt: tiêu chuẩn pháp Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 法 (pháp)Hán Việttiêu chuẩn phápCấu tạo標 + 準 + 法 · tiêu + chuẩn + pháp nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + pháp Nghĩa EngCihui 標準法 iāozhǔnfǎ n. normalizing method