標準粉 biāo zhǔn fěn · tiêu chuẩn phấn Hán Việt: tiêu chuẩn phấn · Pinyin: biāo zhǔn fěn Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 粉 (phấn)Pinyinbiāo zhǔn fěnHán Việttiêu chuẩn phấnCấu tạo標 + 準 + 粉 · tiêu + chuẩn + phấn nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + phấn