標準音

biāo zhǔn yīn tiêu chuẩn âm

Hán Việt: tiêu chuẩn âm · Pinyin: biāo zhǔn yīn

Tổng quan

phát âm tiêu chuẩn | tông tiêu chuẩn (ví dụ: A = 440 Hz)

Cấu tạo: (tiêu) + (chuẩn) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát âm tiêu chuẩn | tông tiêu chuẩn (ví dụ: A = 440 Hz)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 標準語的語音。一般皆為占優勢的地點方言系統,如北平語音為國語的標準音。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 标准语的语音,一般都采用占优势的地点方言的语音系统,例如北京语音是汉语普通话的标准音。

Eng

  • CC-CEDICT standard pronunciation|standard tone (e.g. A = 440 Hz)
  • Cihui standard pronunciation; standard tone (e.g. A = 440 Hz)