標量場 biāo liàng chǎng · tiêu lượng tràng Hán Việt: tiêu lượng tràng · Pinyin: biāo liàng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 量 (lượng) + 場 (tràng)Pinyinbiāo liàng chǎngHán Việttiêu lượng tràngCấu tạo標 + 量 + 場 · tiêu + lượng + tràng nghĩa thành phần: tiêu + lượng + tràng