樞機紅 shū jī hóng · xu ki hồng Hán Việt: xu ki hồng · Pinyin: shū jī hóng Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 機 (ki) + 紅 (hồng)Pinyinshū jī hóngHán Việtxu ki hồngCấu tạo樞 + 機 + 紅 · xu + ki + hồng nghĩa thành phần: xu + ki + hồng