樞轉性 xu chuyển tính Hán Việt: xu chuyển tính Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 轉 (chuyển) + 性 (tính)Hán Việtxu chuyển tínhCấu tạo樞 + 轉 + 性 · xu + chuyển + tính nghĩa thành phần: xu + chuyển + tính Nghĩa EngCihui pivotability