樟木箱 chương mộc tương Hán Việt: chương mộc tương Tổng quan Cấu tạo: 樟 (chương) + 木 (mộc) + 箱 (tương)Hán Việtchương mộc tươngCấu tạo樟 + 木 + 箱 · chương + mộc + tương nghĩa thành phần: chương + mộc + tương Nghĩa EngCihui 樟木箱 hāngmùxiāng n. camphor chest