樟腦癮 chương não ẩn Hán Việt: chương não ẩn Tổng quan Cấu tạo: 樟 (chương) + 腦 (não) + 癮 (ẩn)Hán Việtchương não ẩnCấu tạo樟 + 腦 + 癮 · chương + não + ẩn nghĩa thành phần: chương + não + ẩn Nghĩa EngCihui camphoromania