樟脑脚

chương não cước

Hán Việt: chương não cước

Tổng quan

Cấu tạo: 樟 (chương) + 腦 (não) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 樟腦腳 hāngnǎojiǎo n. camphor remnants

Eng

  • Cihui 樟腦腳 hāngnǎojiǎo n. camphor remnants

Từ liên quan

Gần nghĩa

樟脑丸 · 樟脑球 · 樟脑 · 樟脑油 · 樟脑烯 · 樟脑瘾 · 樟脑精 · 樟腦油