樟腦油

zhāng nǎo yóu chương não du

Hán Việt: chương não du · Pinyin: zhāng nǎo yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (chương) + (não) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以樟木蒸餾所得的精油,不呈固態結晶析出者。可製肥皂,或做防臭劑。

Eng

  • Cihui 樟腦油 hāngnǎoyóu n. camphor oil