樟腦精

chương não tinh

Hán Việt: chương não tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (chương) + (não) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以樟腦溶於酒精中再加水稀釋製成,為無色澄明的液體。可入藥,有興奮的功效。

Eng

  • Cihui 樟腦精 hāngnǎojīng n. essence of camphor