樟茶鴨 zhāng chá yā · chương trà áp Hán Việt: chương trà áp · Pinyin: zhāng chá yā Tổng quan Cấu tạo: 樟 (chương) + 茶 (trà) + 鴨 (áp)Pinyinzhāng chá yāHán Việtchương trà ápCấu tạo樟 + 茶 + 鴨 · chương + trà + áp nghĩa thành phần: chương + trà + áp Nghĩa EngCihui 樟茶鴨 hāngcháyā n. tea-leaf and camphor smoked duck (Sichuan)